筛糖
—
Phân tích từ 筛糖
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:rây đường, sàng bột đường
Ví dụ (3)
做蛋糕前要先用筛子筛糖。
Trước khi làm bánh kem cần dùng rây rây đường trước.
他在烘焙时小心地筛糖。
Anh ấy cẩn thận rây đường khi làm bánh nướng.
把筛糖粉撒在面包表面很好看。
Rắc bột đường đã rây lên bề mặt bánh mì trông rất đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây