猿聲
—
Gợi nhớ
Từ "猿聲" (yuán shēng) nghĩa là "tiếng vượn kêu, tiếng vượn hót", ghép bởi: 猿 (yuán): vượn.
Thành phần cấu tạo
猿聲
tiếng vượn kêu, tiếng vượn hót
犭
袁
Phân tích từ 猿聲
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "猿聲" (yuán shēng) nghĩa là "tiếng vượn kêu, tiếng vượn hót", ghép bởi: 猿 (yuán): vượn.