Hán Việt:NGU••Loại từ:Danh từ
13 nét
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
虍Hổ+吴Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
虞
lo lắng, dự liệu; nước Ngu, họ Ngu
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

虞
lo lắng, đề phòng, dự liệu; nước Ngu, họ Ngu.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:lo lắng, đề phòng, dự liệu; nước Ngu, họ Ngu.
ENTiếng Anh:To worry / To expect / Yu, an ancient state or surname.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我们不虞会下大雨。
Chúng tôi không ngờ sẽ mưa to.
We did not expect that it would rain heavily.
#2
做事要以防不虞。
Làm việc phải phòng điều bất ngờ.
One must be prepared for the unexpected when doing things.
#3
虞国是古代诸侯国。
Nước Ngu là chư hầu quốc thời cổ.
The State of Yu was an ancient vassal state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây