Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yú
HSK 4
lo lắng, đề phòng, dự liệu; nước Ngu, họ Ngu.
Hán Việt:NGU••Loại từ:Danh từ
13 nét
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
虍Hổ+吴Ngô

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

虞
yú
lo lắng, dự liệu; nước Ngu, họ Ngu
虍
Bộ Hổhū
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
吴
Ngôwú
Ngô / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Nghe tiếng người nước Ngô (吴) hô hoán có mãnh hổ (虍) rình rập ngoài rừng khiến ai nấy đều phải lo lắng, dự liệu đề phòng (虞).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:lo lắng, đề phòng, dự liệu; nước Ngu, họ Ngu.
ENTiếng Anh:To worry / To expect / Yu, an ancient state or surname.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒmen我们bùyú不虞huì会xià下dàyǔ大雨。
Chúng tôi không ngờ sẽ mưa to.
We did not expect that it would rain heavily.
#2
zuòshì做事yào要yǐfáng以防bù不yú虞。
Làm việc phải phòng điều bất ngờ.
One must be prepared for the unexpected when doing things.
#3
yú虞guó国shì是gǔdài古代zhūhóuguó诸侯国。
Nước Ngu là chư hầu quốc thời cổ.
The State of Yu was an ancient vassal state.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây