煌
丶ノノ丶ノ丨フ一一一一丨一
13
HSK1
Tính từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rực rỡ, lộng lẫy
Ví dụ (3)
大厅灯火辉煌。
Đại sảnh đèn đuốc rực rỡ.
这座宫殿金碧辉煌。
Cung điện này vàng son lộng lẫy.
他们创造了辉煌的成绩。
Họ tạo nên thành tích huy hoàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây