Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shā
HSK 4
cỏ cói, cỏ lác; dùng trong tên phiên âm
Hán Việt:SA••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+沙Chữ Sa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

莎
shā
cỏ cói, cỏ lác; dùng trong tên phiên âm
艹
Bộ Thảo (trên)cǎo
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
Bộ Thảo (trên)
沙
Chữ Sashā
Cát / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Loài cỏ xanh (艹) mọc thành từng bụi ven bãi cát (沙) bên bờ sông chính là cây cỏ cói, cỏ lác (莎).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cỏ cói, cỏ lác; dùng trong tên phiên âm
ENTiếng Anh:Sedge / Used in transliterations.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
hébiān河边zhǎng长zhe着shā莎cǎo草。
Bên sông mọc cỏ cói.
Sedge grows by the river.
#2
shā莎cǎo草kěyǐ可以biān编xí席。
Cỏ cói có thể dùng để đan chiếu.
Sedge can be used to weave mats.
#3
wēifēng微风chuī吹guòhé过河àn岸,chéng成piàn片de的shā莎cǎo草qīngqīng轻轻yáoyè摇曳。
Gió nhẹ thổi qua bờ sông, từng đám cỏ cói khẽ đung đưa.
A gentle breeze blew across the riverbank, and patches of sedge swayed softly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây