莎
一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cỏ cói, cỏ lác; dùng trong tên phiên âm
Ví dụ (3)
河边长着莎草。
Bên sông mọc cỏ cói.
莎草可以编席。
Cỏ cói có thể dùng để đan chiếu.
“莎”也常见于外国名字。
莎 cũng thường gặp trong tên nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây