腺体
—
Phân tích từ 腺体
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuyến (cơ quan tiết ra dịch)
Ví dụ (3)
人体有多种分泌激素的腺体。
Cơ thể người có nhiều loại tuyến tiết ra hormone.
医生检查了他的甲状腺腺体。
Bác sĩ đã kiểm tra phần tuyến giáp của anh ấy.
汗腺是皮肤的重要腺体之一。
Tuyến mồ hôi là một trong những tuyến quan trọng của da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây