吞下
—
Phân tích từ 吞下
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nuốt xuống, nuốt trôi (thức ăn, ấm ức)
Ví dụ (3)
他一口把药片吞下了。
Anh ấy một hơi nuốt viên thuốc xuống.
把食物嚼碎后再吞下。
Hãy nhai nát thức ăn rồi mới nuốt xuống.
她委屈地吞下了眼泪。
Cô ấy uất ức nuốt nước mắt vào trong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây