阙
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
13
HSK1
Danh từ
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (đọc 'quē')
Nghĩa:thiếu, khuyết; chỗ thiếu.
Ví dụ (3)
文中有几处阙漏。
Trong bài có vài chỗ thiếu sót.
古籍残阙不全。
Sách cổ bị thiếu khuyết không đầy đủ.
名单中尚有阙项。
Trong danh sách vẫn còn mục thiếu.
2
danh từ riêng / danh từ (đọc 'què')
Nghĩa:thiếu hụt; cổng/lầu cung điện; họ Khuyết
Ví dụ (3)
宫阙在远处若隐若现。
Lầu cung điện thấp thoáng ở phía xa.
阙先生今天来访。
Ông Khuyết hôm nay đến thăm.
古城门前有高大的阙。
Trước cổng thành cổ có lầu/cổng cao lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây