Hán Việt:UNG••Loại từ:Danh từ
13 nét
丶一フフノノ丨丶一一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu+乡Giản thể từ 鄉+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
雍
Hòa hợp, êm đẹp
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
乡
Giản thể từ 鄉
Hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể) (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Hình ảnh minh họa

雍
Hòa hợp, êm đẹp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Hòa hợp, êm đẹp
ENTiếng Anh:harmonious, peaceful, dignified
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
一家人相处得很雍和。
Cả nhà sống với nhau rất hòa thuận.
The whole family gets along very harmoniously.
#2
他的举止雍容大方。
Cử chỉ của anh ấy ung dung rộng rãi.
His manner is graceful and poised.
#3
大厅气氛雍穆安静。
Không khí đại sảnh trang nhã và yên tĩnh.
The atmosphere in the hall is solemn and quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây