雌
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一
14
HSK1
Danh từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Giống cái
Ví dụ (3)
这是一只雌鸟。
Đây là một con chim cái.
雌雄要分开饲养。
Con cái và con đực cần nuôi tách riêng.
这株植物有雌花。
Cây này có hoa cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây