搯
一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
13
HSK1
Động từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:móc ra, lấy ra từ bên trong; gần nghĩa với 掏.
Ví dụ (3)
他从口袋里搯出钥匙。
Anh ấy móc chìa khóa từ trong túi ra.
孩子把糖从盒里搯出来。
Đứa trẻ lấy kẹo từ trong hộp ra.
他用手搯出泥里的石子。
Anh ấy dùng tay móc viên đá trong bùn ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây