禽
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
12
只
HSK1
Danh từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chim, gia cầm
Ví dụ (3)
农场里养了很多家禽。
Trong nông trại nuôi nhiều gia cầm.
鸟类属于飞禽。
Loài chim thuộc nhóm phi cầm.
这些禽类需要防疫。
Các loài gia cầm này cần phòng dịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây