qín
Chim, gia cầm
Hán việt: cầm
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
12
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chim, gia cầm
Ví dụ (3)
nóngchǎngliyǎnglehěnduōjiāqín
Trong nông trại nuôi nhiều gia cầm.
niǎolèishǔ fēiqín
Loài chim thuộc nhóm phi cầm.
zhèxiēqínlèi yàofáng
Các loài gia cầm này cần phòng dịch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây