玉米汁
—
Phân tích từ 玉米汁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sữa bắp / Nước bắp
Ví dụ (3)
在这家餐厅吃火锅时,点一扎热腾腾的鲜榨玉米汁是非常解腻的选择。
Khi ăn lẩu ở nhà hàng này, gọi một bình sữa ngô tươi ép nóng hổi là một lựa chọn rất tốt để giải ngấy.
每天早上,妈妈都会用破壁机为全家打一壶浓郁香甜的玉米汁。
Mỗi sáng, mẹ đều dùng máy xay đa năng xay một bình sữa ngô đặc và ngọt ngào cho cả gia đình.
给小宝宝喝的玉米汁一定要过滤掉残渣,这样口感才会更细腻。
Sữa ngô cho em bé uống nhất định phải lọc sạch bã, như vậy uống vào mới mịn hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây