Hán Việt:PHƯỢC••Loại từ:Danh từ
13 nét
フフ一一丨フ一一丨丶一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+尃Chữ Phu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
缚
trói buộc, ràng buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

缚
trói buộc, ràng buộc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:trói buộc, ràng buộc
ENTiếng Anh:bind, tie up, restrain
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他被绳子缚住双手。
Anh ấy bị dây trói hai tay.
His hands were tied up with a rope.
#2
不要被旧观念束缚。
Đừng bị quan niệm cũ trói buộc.
Don't be bound by old ideas.
#3
这些规则缚住了创造力。
Những quy tắc này ràng buộc sức sáng tạo.
These rules bind creativity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây