詹
ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
13
名
HSK1
Danh từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ riêng
Nghĩa:nói nhiều trong văn cổ; họ Chiêm.
Ví dụ (3)
古书中“詹”有多言之义。
Trong sách cổ, 詹 có nghĩa nói nhiều.
詹先生今天来访。
Ông Chiêm hôm nay đến thăm.
她姓詹。
Cô ấy họ Chiêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây