新冠
—
Phân tích từ 新冠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:COVID-19
Ví dụ (3)
接种新冠疫苗是预防病毒感染的有效手段。
Tiêm vắc xin COVID-19 là biện pháp hữu hiệu để phòng ngừa nhiễm virus.
这几年因为新冠疫情,旅游业受到了很大影响。
Những năm gần đây do dịch COVID-19, ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nặng nề.
他前几天查出感染了新冠,目前正在家里隔离休息。
Vài ngày trước anh ấy phát hiện nhiễm COVID-19, hiện đang cách ly và nghỉ ngơi tại nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây