食道炎
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:viêm thực quản
Ví dụ (3)
长期进食过烫的食物容易引发食道炎。
Ăn thức ăn quá nóng trong thời gian dài dễ gây viêm thực quản.
医生建议他多吃流质食物,以免刺激食道炎。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn nhiều thức ăn dạng lỏng để tránh kích thích viêm thực quản.
反流性食道炎常常伴随胃酸倒流的症状。
Viêm thực quản trào ngược thường đi kèm với triệu chứng trào ngược axit dạ dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây