钻穿
—
Phân tích từ 钻穿
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khoan thủng
Ví dụ (3)
工人用电钻直接钻穿了这块厚实的钢板。
Người thợ dùng máy khoan điện khoan xuyên thẳng qua tấm thép dày này.
施工时要小心,不要把埋在墙里的水管钻穿了。
Khi thi công phải cẩn thận, đừng khoan thủng ống nước chôn trong tường.
他用锥子费了很大力气才钻穿那层硬皮革。
Anh ấy dùng dùi mất rất nhiều sức mới khoan thủng được lớp da cứng đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây