剿
フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨
13
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ 剿 (jiǎo / chāo) kết hợp bởi Chữ Sào (巢 - cái tổ, ổ) và Bộ Đao (đứng) (刂 - con dao, cắt gọt), gợi nhớ nghĩa là tiễu trừ, tiêu diệt 剿.
Thành phần cấu tạo
剿
tiễu trừ, tiêu diệt; chép lại
巢
Chữ Sào
cái tổ, ổ / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (22)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'jiǎo')
Nghĩa:tiễu trừ, vây quét, tiêu diệt.
Ví dụ (3)
军队正在剿灭敌人。
Quân đội đang tiêu diệt kẻ địch.
警方剿除了这个团伙。
Cảnh sát đã triệt phá băng nhóm này.
他们进山剿匪。
Họ vào núi tiễu phỉ.
2
động từ (đọc 'chāo')
Nghĩa:chép lại, sao chép trong văn cổ.
Ví dụ (3)
古文中“剿”也可读chāo,指抄写。
Trong cổ văn, 剿 cũng có thể đọc chāo, nghĩa là sao chép.
学生剿录旧文。
Học sinh chép lại bài văn cũ.
他剿写了一份手稿。
Anh ấy sao chép một bản thảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây