Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhì
HSK 4
trẻ con, non nớt
Hán Việt:TRĨ••Loại từ:Tính từ
13 nét
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+隹Chuy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

稚
zhì
trẻ con, non nớt
禾
Bộ Hòahé
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
Bộ Hòa
隹
Bộ Chuyzhuī
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
Bộ Chuy
Mẹo nhớ nhanh:

Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:trẻ con, non nớt
ENTiếng Anh:childish, infantile, young
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他de的xiǎngfǎ想法yǒuxiē有些yòuzhì幼稚。
Suy nghĩ của anh ấy hơi non nớt.
His thinking is somewhat childish.
#2
háizi孩子lùchū露出zhìnèn稚嫩de的xiàoróng笑容。
Đứa trẻ lộ nụ cười non nớt.
The child showed an innocent, tender smile.
#3
zhì稚zi子zài在yuànzi院子lǐ里wán玩。
Đứa trẻ nhỏ chơi trong sân.
The young child is playing in the yard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây