嗓
丨フ一フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
13
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giọng nói, cổ họng
Ví dụ (3)
他的嗓子有点哑。
Cổ họng/giọng của anh ấy hơi khàn.
她有一副好嗓子。
Cô ấy có một giọng hát tốt.
喝水可以保护嗓音。
Uống nước có thể bảo vệ giọng nói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây