正等待
—
Phân tích từ 正等待
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đang chờ đợi
Ví dụ (3)
旅客们正等待登机广播。
Hành khách đang chờ thông báo lên máy bay.
项目组正等待客户的最终确认。
Nhóm dự án đang chờ sự xác nhận cuối cùng của khách hàng.
他坐在长椅上,正等待面试叫号。
Anh ấy ngồi trên ghế dài, đang chờ gọi số phỏng vấn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây