黄雀
—
Phân tích từ 黄雀
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chim sẻ vàng
Ví dụ (3)
螳螂捕蝉,黄雀在后,做事要小心防备。
Bọ ngựa bắt ve sầu, chim sẻ vàng chực phía sau, làm việc phải cẩn thận đề phòng.
树枝上停着一只可爱的黄雀。
Trên cành cây có đậu một chú chim sẻ vàng dễ thương.
爷爷在院子里养了一笼黄雀,叫声很清脆。
Ông nội nuôi một lồng chim sẻ vàng trong sân, tiếng hót rất trong trẻo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây