Hán Việt:OÁNH••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨丨丶フ一一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+冖Mịch+玉Ngọc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
莹
lấp lánh, sáng ngời
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)

玉
Bộ Ngọc
Đá quý, ngọc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

莹
lấp lánh, sáng ngời
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:lấp lánh, sáng ngời
ENTiếng Anh:crystal clear, lustrous, gem luster
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她的眼睛晶莹明亮。
Đôi mắt cô ấy long lanh sáng rõ.
Her eyes are sparkling and bright.
#2
露珠在叶子上莹莹发光。
Giọt sương lấp lánh trên lá.
Dewdrops glisten on the leaves.
#3
这块玉洁白莹润。
Miếng ngọc này trắng sạch và óng mượt.
This piece of jade is pure white, lustrous, and smooth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây