Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yíng
HSK 4
lấp lánh, sáng ngời
Hán Việt:OÁNH••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨丨丶フ一一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+冖Mịch+玉Ngọc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

莹
yíng
lấp lánh, sáng ngời
艹
Bộ Thảo (trên)cǎo
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
Bộ Thảo (trên)
冖
Bộ Mịchmì
Khăn trùm, mái che (phía trên)
Bộ Mịch
玉
Bộ Ngọcyù
Đá quý, ngọc (phía dưới)
Bộ Ngọc
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới vòm cỏ cây (艹) và mái che tĩnh lặng (冖), viên ngọc quý (玉) vẫn tỏa ra ánh sáng trong suốt, lấp lánh, sáng ngời (莹).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:lấp lánh, sáng ngời
ENTiếng Anh:crystal clear, lustrous, gem luster
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她de的yǎnjing眼睛jīngyíng晶莹míngliàng明亮。
Đôi mắt cô ấy long lanh sáng rõ.
Her eyes are sparkling and bright.
#2
lùzhū露珠zài在yèzi叶子shàng上yíngyíng莹莹fāguāng发光。
Giọt sương lấp lánh trên lá.
Dewdrops glisten on the leaves.
#3
zhè这kuài块yù玉jiébái洁白yíng莹rùn润。
Miếng ngọc này trắng sạch và óng mượt.
This piece of jade is pure white, lustrous, and smooth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây