莹
一丨丨丶フ一一丨一丶
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lấp lánh, sáng ngời
Ví dụ (3)
她的眼睛晶莹明亮。
Đôi mắt cô ấy long lanh sáng rõ.
露珠在叶子上莹莹发光。
Giọt sương lấp lánh trên lá.
这块玉洁白莹润。
Miếng ngọc này trắng sạch và óng mượt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây