Hán Việt:TỐ••Loại từ:Động từ
13 nét
丶丶一丶ノ一フ丨ノノフ一+1
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+朔Chữ Sóc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
溯
ngược dòng, truy tìm nguồn gốc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

朔
Chữ Sóc
đầu tháng âm lịch (bên phải)
Hình ảnh minh họa

溯
ngược dòng, truy tìm nguồn gốc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ngược dòng, truy tìm nguồn gốc
ENTiếng Anh:go upstream, trace back to
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
小船溯流而上。
Con thuyền ngược dòng đi lên.
The small boat sailed upstream.
#2
我们要追溯问题的根源。
Chúng ta phải truy tìm nguồn gốc vấn đề.
We must trace the root cause of the problem.
#3
这段历史可以溯到唐代。
Đoạn lịch sử này có thể truy ngược đến đời Đường.
This period of history can be traced back to the Tang Dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây