头罩
—
Phân tích từ 头罩
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mũ trùm đầu, mặt nạ
Ví dụ (3)
喷砂房操作工人必须穿戴重型防护服并佩戴送风呼吸头罩。
Công nhân thao tác phòng phun cát phải mặc quần áo bảo hộ hạng nặng và đội mũ trùm đầu hô hấp thông gió.
劫匪带着黑色的头罩冲进了银行。
Tên cướp đội mũ trùm đầu màu đen xông vào ngân hàng.
焊接工工作时总是戴着电焊头罩以保护眼睛。
Thợ hàn khi làm việc luôn đội mặt nạ hàn để bảo vệ mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây