Hán Việt:DU••Loại từ:Danh từ
13 nét
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
王Ngọc+俞Du
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
瑜
ngọc đẹp; ưu điểm, vẻ đẹp
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

瑜
ngọc đẹp; ưu điểm, vẻ đẹp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ngọc đẹp; ưu điểm, vẻ đẹp
ENTiếng Anh:Fine jade / Excellence / Merit.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
虽然这部电影在剪辑上有一点小瑕疵,但总体瑕不掩瑜。
Mặc dù bộ phim này có một chút hạt sạn nhỏ ở khâu dựng phim, nhưng nhìn chung khuyết điểm không che lấp được ưu điểm.
Although this movie has a few minor flaws in its editing, overall its merits outweigh its defects.
#2
这块瑜玉十分珍贵。
Miếng ngọc đẹp này rất quý.
This piece of fine jade is very precious.
#3
他的才华如瑜般耀眼。
Tài hoa của anh ấy rực rỡ như ngọc đẹp.
His talent is as dazzling as fine jade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây