辏
一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶
13
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tụ lại, tập trung về một chỗ
Ví dụ (3)
车辐辏于轮毂。
Nan hoa bánh xe quy tụ về trục bánh.
商人云辏到集市。
Thương nhân tụ về chợ đông như mây.
各路消息辏集到这里。
Tin tức các nơi tập trung về đây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây