裘
一丨丶一ノ丶丶丶一ノフノ丶
13
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo lông
Ví dụ (3)
冬天他穿着皮裘。
Mùa đông anh ấy mặc áo lông.
这件裘衣很暖。
Chiếc áo lông này rất ấm.
古人常以裘御寒。
Người xưa thường dùng áo lông để chống rét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây