Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
qiú
HSK 4
Áo lông
Hán Việt:CẦU••Loại từ:Danh từ
13 nét
一丨丶一ノ丶丶丶一ノ丨ノ+1
求Cầu+衣Y

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

裘
qiú
Áo lông
求
Cầuqiú
Cầu xin / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Yyī
Quần áo, y phục (phía dưới)
Bộ Y
Mẹo nhớ nhanh:

Giữa mùa đông giá rét, người đi đường chỉ mong cầu (求) có được một tấm y phục bằng da thú (衣) ấm áp là chiếc áo lông (裘).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Áo lông
ENTiếng Anh:fur coat, fur garment
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dōngtiān冬天tā他chuān穿zhe着pí皮qiú裘。
Mùa đông anh ấy mặc áo lông.
He wears a fur coat in winter.
#2
zhè这jiàn件qiú裘yī衣hěn很nuǎn暖。
Chiếc áo lông này rất ấm.
This fur coat is very warm.
#3
gǔrén古人cháng常yǐ以qiú裘yùhán御寒。
Người xưa thường dùng áo lông để chống rét.
People in ancient times often wore fur coats to keep out the cold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây