高碳
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cacbon cao, giàu cacbon
Ví dụ (3)
高碳钢经过热处理后可以达到极高的硬度。
Thép cacbon cao sau khi qua xử lý nhiệt có thể đạt đến độ cứng cực cao.
这种刀具由高碳不锈钢锻造而成,保持性极佳。
Loại dao này được rèn từ thép không gỉ cacbon cao, khả năng giữ độ sắc vô cùng tốt.
专家提醒减少高碳排放有助于应对全球气候变暖。
Chuyên gia nhắc nhở việc giảm phát thải cacbon cao giúp ích cho việc ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây