碳
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cacbon
Ví dụ (3)
碳是重要的化学元素。
Cacbon là nguyên tố hóa học quan trọng.
植物能吸收二氧化碳。
Thực vật có thể hấp thụ carbon dioxide.
这个产品强调低碳生活。
Sản phẩm này nhấn mạnh lối sống ít carbon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây