Hán Việt:DI••Loại từ:Danh từ
13 nét
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ+1
Không dùng lượng từ riêng
臣Thần+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
颐
má, cằm; nuôi dưỡng
臣
Bộ Thần
Bề tôi, quan lại / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

颐
má, cằm; nuôi dưỡng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:má, cằm; nuôi dưỡng
ENTiếng Anh:Cheek / Chin / To nourish.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他手托双颐沉思。
Anh ấy chống hai má trầm tư.
He rested his cheeks in his hands, lost in thought.
#2
老人在乡下颐养天年。
Cụ già dưỡng lão ở quê.
The elderly person is enjoying their retirement years in the countryside.
#3
颐指气使的态度让人反感。
Thái độ sai bảo hống hách khiến người ta phản cảm.
A bossy and arrogant attitude is off-putting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây