窟
丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨
13
个
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hang, hang động
Ví dụ (3)
山里有一个洞窟。
Trong núi có một hang động.
古人住过这个石窟。
Người xưa từng sống trong hang đá này.
这片窟穴很深。
Khu hang hốc này rất sâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây