Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhēn
HSK 4
rót rượu; cân nhắc
Hán Việt:CHÂM••Loại từ:Động từ
13 nét
一丨丨一一一ノ丶フ丶丶一+1
Không dùng lượng từ riêng
甚Chữ Thậm+斗Đẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

斟
zhēn
rót rượu; cân nhắc
甚
Chữ Thậmshèn
rất, cực kỳ / âm đọc (bên trái)
斗
Bộ Đẩudòu
Cái đấu đong (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cầm cái gáo đong (斗) một cách hết sức cẩn trọng (甚) để từ từ rót rượu vào chén và cân nhắc kỹ lưỡng (斟).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:rót rượu; cân nhắc
ENTiếng Anh:To pour wine / To deliberate.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他wèi为kèrén客人zhēn斟jiǔ酒。
Anh ấy rót rượu cho khách.
He poured wine for the guests.
#2
qǐng请zài再zhēn斟yì一bēi杯chá茶。
Hãy rót thêm một chén trà.
Please pour another cup of tea.
#3
zhè这gè个fāng'àn方案hái还yào要zhēnzhuó斟酌。
Phương án này còn cần cân nhắc.
This plan still needs further consideration.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây