疼不疼
—
Phân tích từ 疼不疼
Định nghĩa (1)
1
Câu hỏi
Nghĩa:có đau không
Ví dụ (3)
医生拿着针筒走过来,小男孩紧张地问:叔叔,扎针灸疼不疼?
Bác sĩ cầm ống tiêm bước tới, cậu bé căng thẳng hỏi: 'Chú ơi, châm cứu có đau không?'
你摔倒的时候把膝盖磕破了,快让我看看现在还疼不疼。
Lúc bạn ngã đã làm trầy xước đầu gối rồi, mau để tôi xem bây giờ còn đau không.
拔智齿之前我心里很害怕,一直在网上搜拔牙到底疼不疼。
Trước khi nhổ răng khôn tôi trong lòng rất sợ hãi, cứ liên tục tìm kiếm trên mạng xem nhổ răng rốt cuộc có đau không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây