轴承钢
—
Phân tích từ 轴承钢
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thép vòng bi
Ví dụ (3)
轴承钢在淬火后要进行低温回火处理。
Thép vòng bi sau khi tôi phải tiến hành xử lý ram nhiệt độ thấp.
这种高质量的轴承钢具有极高的硬度和耐磨性。
Loại thép vòng bi chất lượng cao này có độ cứng và khả năng chống mài mòn cực cao.
工厂引进了一批先进的设备,专门用于切割重型轴承钢材料。
Nhà máy đã nhập khẩu một lô thiết bị tiên tiến, chuyên dùng để cắt các vật liệu thép vòng bi hạng nặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây