菱
一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶
11
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:củ ấu, cây ấu; hình thoi trong từ ghép.
Ví dụ (3)
池塘里长着菱。
Trong ao mọc cây ấu.
她买了一袋菱角。
Cô ấy mua một túi củ ấu.
这个图案是菱形。
Hoa văn này là hình thoi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây