韶
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一
14
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đẹp đẽ, hài hòa
Ví dụ (3)
韶光容易流逝。
Thời gian tươi đẹp dễ trôi qua.
她正值韶华。
Cô ấy đang ở tuổi thanh xuân đẹp nhất.
这首乐曲韶美和谐。
Khúc nhạc này đẹp đẽ hài hòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây