无铅化
wú qiān huà
chuyển sang không chì

Định nghĩa (1)

1
Danh từ/Động từ
Nghĩa:chuyển sang không chì
Ví dụ (3)
suí zhehuán bǎo shíde gāodiàn chǎn pǐnde qiān huà jīngchéng wéiháng shì
Cùng với sự nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, việc không sử dụng chì trong các sản phẩm điện tử đã trở thành xu hướng của ngành.
gōng chǎngyǐn jìnlexīnshè bèiquán miàn shí xiànleshēng chǎn liú chéngde qiān huà
Nhà máy đã nhập thiết bị mới, thực hiện toàn diện quy trình sản xuất không có chì.
qiān huà yóude jiǎn shǎolekōng rǎn
Sự phổ biến của xăng không chì đã giảm thiểu đáng kể tình trạng ô nhiễm không khí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây