滴漏
—
Phân tích từ 滴漏
Định nghĩa (1)
1
Danh từ/Động từ
Nghĩa:nhỏ giọt
Ví dụ (3)
屋顶漏水了,雨水顺着裂缝一滴一滴地滴漏下来。
Mái nhà bị dột rồi, nước mưa cứ từng giọt nhỏ xuống dọc theo khe nứt.
他每天早上都要用传统的器具泡一杯越南滴漏咖啡。
Mỗi sáng anh ấy đều dùng dụng cụ truyền thống để pha một ly cà phê phin (nhỏ giọt) Việt Nam.
水龙头关不紧,一直有水滴漏,不仅吵还浪费水。
Vòi nước khóa không chặt, nước liên tục rỉ nhỏ giọt, không những ồn ào mà còn lãng phí nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây