喷嚏
—
Phân tích từ 喷嚏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:cái hắt hơi, tiếng hắt hơi
Ví dụ (6)
他感冒了,接连打了几个喷嚏。
Anh ấy bị cảm rồi, hắt hơi liên tiếp mấy cái.
闻到辣椒的味道后,我打了个喷嚏。
Sau khi ngửi thấy mùi ớt, tôi đã hắt hơi một cái.
打喷嚏的时候应该用纸巾遮住口鼻。
Khi hắt hơi nên dùng khăn giấy che miệng và mũi.
花粉过敏的人遇到鲜花容易喷嚏不止。
Người dị ứng phấn hoa gặp hoa tươi rất dễ hắt hơi không ngừng.
他在冷风中吹了一会儿就忍不住喷嚏起来。
Anh ấy đứng trong gió lạnh một lúc liền không nén được hắt hơi lên.
2
Động từ
Nghĩa:hắt hơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây