指甲刀
—
Phân tích từ 指甲刀
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bấm móng tay
Ví dụ (3)
你看到我的指甲刀放在哪里了吗?
Bạn có thấy cái bấm móng tay của tôi để ở đâu không?
用指甲刀剪完指甲后,最好用锉刀磨平。
Sau khi dùng bấm móng tay cắt móng xong, tốt nhất dùng dũa mài phẳng.
我在超市买了一个小巧的指甲刀。
Tôi đã mua một chiếc bấm móng tay nhỏ gọn ở siêu thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây