Hán Việt:CHIẾP••Loại từ:Động từ
14 nét
一丨一フ丶一フ丶一ノ丨フ+2
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+習Chữ Tập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
摺
gấp, nếp gấp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

習
Chữ Tập
học, luyện tập (bên phải)
Hình ảnh minh họa

摺
gấp lại; nếp gấp, vết gấp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:gấp lại; nếp gấp, vết gấp.
ENTiếng Anh:To fold / Crease / Pleat.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请把纸摺起来。
Hãy gấp tờ giấy lại.
Please fold the paper.
#2
裙子上有很多摺。
Trên váy có nhiều nếp gấp.
There are many pleats on the skirt.
#3
他把信摺成两半。
Anh ấy gấp lá thư thành hai nửa.
He folded the letter in half.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây