Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhé
HSK 4
gấp lại; nếp gấp, vết gấp.
Hán Việt:CHIẾP••Loại từ:Động từ
14 nét
一丨一フ丶一フ丶一ノ丨フ+2
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+習Chữ Tập

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

摺
zhé
gấp, nếp gấp
扌
Bộ Thủ (gảy)shǒu
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
Bộ Thủ (gảy)
習
Chữ Tậpxí
học, luyện tập (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi bàn tay khéo léo (扌) kiên trì luyện tập xếp từng lớp giấy như đôi cánh chim khép lại (習) để tạo nên những nếp gấp phẳng phiu (摺).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:gấp lại; nếp gấp, vết gấp.
ENTiếng Anh:To fold / Crease / Pleat.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
qǐng请bǎ把zhǐ纸zhé摺qǐlái起来。
Hãy gấp tờ giấy lại.
Please fold the paper.
#2
qúnzi裙子shàng上yǒu有hěn很duō多zhé摺。
Trên váy có nhiều nếp gấp.
There are many pleats on the skirt.
#3
tā他bǎ把xìn信zhé摺chéng成liǎngbàn两半。
Anh ấy gấp lá thư thành hai nửa.
He folded the letter in half.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây