歌剧院
—
Phân tích từ 歌剧院
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà hát opera
Ví dụ (3)
悉尼歌剧院是世界上最著名的建筑之一。
Nhà hát Opera Sydney là một trong những kiến trúc nổi tiếng nhất thế giới.
今晚我们要去国家歌剧院看演出。
Tối nay chúng tôi sẽ đến nhà hát opera quốc gia xem biểu diễn.
歌剧院的建筑外观非常优雅壮观。
Vẻ ngoài kiến trúc của nhà hát opera rất trang nhã tráng lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây