Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhàng
HSK 4
trở ngại, rào cản
Hán Việt:CHƯỚNG••Loại từ:Danh từ
13 nét
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一+1
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp+章Chương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

障
zhàng
trở ngại, rào cản
阝
Bộ Phụ / Ấpfù
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
Bộ Phụ / Ấp
章
Chươngzhāng
Chương / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:trở ngại, rào cản
ENTiếng Anh:barrier, obstacle, obstruct
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
yǔyán语言zhàng'ài障碍yǐngxiǎng影响jiāoliú交流。
Rào cản ngôn ngữ ảnh hưởng giao tiếp.
Language barriers affect communication.
#2
tāmen他们kèfú克服le了hěn很duō多zhàng'ài障碍。
Họ đã vượt qua nhiều trở ngại.
They overcame many obstacles.
#3
píngzhàng屏障dǎngzhù挡住le了fēng风。
Tấm chắn cản gió lại.
The barrier blocked the wind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây