弋箭
—
Gợi nhớ
Từ "弋箭" (yì jiàn) nghĩa là "mũi tên bắn chim (có buộc dây cổ)", ghép bởi: 弋 (yì): Bắn + 箭 (jiàn): mũi tên.
Thành phần cấu tạo
弋箭
mũi tên bắn chim (có buộc dây cổ)
弋
⺮
前
Phân tích từ 弋箭
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mũi tên bắn chim (có buộc dây cổ)
Ví dụ (3)
古代狩猎时人们常使用弋箭捕鸟。
Khi săn bắn thời cổ đại người ta thường dùng mũi tên có buộc dây để bắt chim.
弋箭尾端系着细细的绳丝。
Đuôi mũi tên bắn chim có buộc sợi dây thừng mảnh.
博物馆展示了汉代的铜弋箭。
Bảo tàng trưng bày mũi tên bắn chim bằng đồng thời nhà Hán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây