冠军队
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội vô địch
Ví dụ (3)
让我们用热烈的掌声欢迎冠军队!
Hãy cùng dùng tràng pháo tay nồng nhiệt đón chào đội vô địch!
冠军队在台上了领到了金牌。
Đội vô địch ở trên khán đài nhận huy chương vàng.
这支冠军队展现出了强大的团队实力。
Đội vô địch này thể hiện ra sức mạnh đội ngũ vô cùng vững mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây