Hán Việt:TIỆT••Loại từ:Động từ
14 nét
一丨一ノ丨丶一一一丨一フ+2
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+隹Chuy+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
截
Cắt; chặn
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía dưới)

戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (giao nhau)
Hình ảnh minh họa

截
Cắt; chặn
Thông tin lượng từ
截
Dùng cho một đoạn, một khúc hoặc một mẩu được cắt ra từ vật dài.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 截 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两截木头
Hai khúc gỗ

三截管子
Ba đoạn ống

几截黄瓜
Vài khúc dưa chuột
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cắt; chặn
ENTiếng Anh:cut off, sever, stop, section
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他把绳子截成两段。
Anh ấy cắt sợi dây thành hai đoạn.
He cut the rope into two pieces.
#2
警察截住了那辆车。
Cảnh sát chặn chiếc xe đó lại.
The police intercepted that car.
#3
请截取文章的一段。
Hãy trích lấy một đoạn của bài viết.
Please extract a passage from the article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây