我梦到
—
Phân tích từ 我梦到
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi mơ thấy
Ví dụ (3)
昨晚我梦到了好久不见的故乡。
Tối qua tôi mơ thấy quê hương đã lâu không gặp.
我梦到自己学会了飞翔。
Tôi mơ thấy bản thân mình đã học được cách bay lượn.
醒来后我还记得我梦到的场景。
Sau khi tỉnh dậy tôi vẫn nhớ khung cảnh tôi đã mơ thấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây