热饮
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thức uống nóng, đồ uống nóng
Ví dụ (3)
冬天喝一杯热饮最暖和。
Mùa đông uống một ly đồ uống nóng là ấm áp nhất.
咖啡馆菜单上有各种热饮可选。
Trên thực đơn quán cà phê có đủ loại đồ uống nóng chọn lựa.
服务员端来了一杯香浓的热饮。
Nhân viên phục vụ bưng tới một ly đồ uống nóng thơm nồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây